hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
99.0 - 100.5 % |
|
Nước (theo Karl Fisher) |
≤ 0.5 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Tỉ trọng |
1.07 g/cm3 (20 - 25 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
40.8 °C |
|
Áp suất hơi |
0.2 hPa (20 °C) |
|
pH |
5 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
84 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
99.0 - 100.5 % |
|
Nước (theo Karl Fisher) |
≤ 0.5 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Tỉ trọng |
1.07 g/cm3 (20 - 25 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
40.8 °C |
|
Áp suất hơi |
0.2 hPa (20 °C) |
|
pH |
5 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
84 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Tên khác |
Hydroxybenzene, Carbolic acid |
|
|
Mã hàng |
100206 |
|
|
Số CAS |
108-95-2 |
|
|
Công thức |
C₆H₅OH |
|
|
Khối lượng phân tử |
94.11 g/mol |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1002060250 |
250 g |
Chai thủy tinh |
|
1002061000 |
1 kg |
Chai thủy tinh |
|
1002069025 |
25 kg |
Trống nhựa |
|
|
||
|